drawing table

Học thuật
Thân thiện
drawing table

An architect adjusts the angle of her drawing table to work on a blueprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn vẽ: Một loại bàn làm việc chuyên dụng, thường có mặt bàn có thể điều chỉnh được về độ nghiêng đôi khi cả chiều cao, được thiết kế đặc biệt cho công việc vẽ kỹ thuật, vẽ nghệ thuật hoặc thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect spent hours at his drawing table, sketching the plans for the new building. (Kiến trúc sư đã dành nhiều giờ tại bàn vẽ của mình, phác thảo các bản vẽ cho tòa nhà mới.)
    • She adjusted the angle of her drawing table to work more comfortably on the detailed illustration. ( ấy điều chỉnh góc nghiêng của bàn vẽ để làm việc thoải mái hơn trên bức minh họa chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at one's drawing table": đang làm việc tại bàn vẽ.
    • You can find him at his drawing table every evening after dinner. (Bạn có thể tìm thấy anh ấy đang làm việc tại bàn vẽ mỗi tối sau bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drafting table (n): bàn vẽ kỹ thuật. Đây một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "drawing table", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc.
  • Drawing board (n): bảng vẽ. Thường một tấm bảng phẳng, có thể di động hoặc đặt trên một giá đỡ, đôi khi được đặt trên một chiếc bàn.
  • Worktable (n): bàn làm việc. Một từ chung hơn, chỉ một chiếc bàn được sử dụng để làm việc, có thể bao gồm cả bàn vẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Drafting table: bàn vẽ kỹ thuật.
  • Design table: bàn thiết kế.
drawing table

An architect adjusts the angle of her drawing table to work on a blueprint.

Noun
  1. bàn vẽ, bàn làm việc dễ điều chỉnh

Từ đồng nghĩa